100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

箱子 (xiāng zi): va li; hòm; hộp; hộp; rương; hộp; hộp; hòm; rương; va li; hành lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
va li; hòm; hộp; hộp; rương; hộp; hộp; hòm; rương; va li; hành lý
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • va li
  • hòm
  • hộp
  • hộp
  • rương
  • hộp
  • hộp
  • hòm
  • rương
  • va li
  • hành lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来装东西的容器,通常有盖子,多为方形或长方形,可以用木头、塑料、皮革等制成。常指旅行时用来装衣物等物品的行李箱,即 suitcase。例如,出门旅行前,我把衣服都放进了箱子
  • 这个箱子太重了,我搬不动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

box

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

,。

This box is very heavy; I can't move it.

。

There is a large wooden chest in the room.

,。

He opened the box and took out a book.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập