100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

米饭 (mǐ fàn): cơm (đã nấu chín); cơm chín; cơm (như một món ăn)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cơm (đã nấu chín); cơm chín; cơm (như một món ăn)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cơm (đã nấu chín)
  • cơm chín
  • cơm (như một món ăn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大米煮熟后的食物,是中国人日常最重要的主食之一。通常指用白米加适量水煮成的饭,可以直接吃,也常和各种菜一起搭配。在不同地区,煮得较软或较硬的米饭都叫米饭
  • 有时也用来指代一顿饭中的主食部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

gạo sống; mét (đơn vị đo độ dài); (tiếng lóng) nhân dân tệ; (tiếng lóng) tiền; nhân dân tệ; họ Mễ

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

Câu ví dụ

。

We are having rice tonight.

,。

Boss, one bowl of rice, please.

。

This bowl of rice smells very good.

。

He eats rice every day at noon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập