100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

系列 (xì liè): loạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
loạt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • loạt
  • thiết lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指相互关联的、按一定顺序排列的一组事物,常用来表示同一类中有多个彼此有关的个体
  • 也指一连串连续发生或相互关联的事件、作品等,例如系列产品、系列讲座、电视剧系列。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để tie

HSK 4

để sắp xếp

Câu ví dụ

。

This TV series is very interesting.

。

He bought a series of books.

。

These are a series of important questions.

。

We plan to launch a new product line.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập