100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

紧凑 (jǐn còu): nhỏ gọn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhỏ gọn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhỏ gọn
  • Nên nói
  • chặt chẽ (lịch biểu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物之间排列得很紧密,空隙很小,没有多余的空间
  • 也形容文章、活动等内容安排得严密、不松散、效率高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chặt

HSK 7

để tụ tập lại với nhau

Câu ví dụ

,。

The layout of this city is very compact, and the transportation is also convenient.

,。

The meeting schedule is very tight; we only have ten minutes for a break.

,,。

The structure of this paper is compact and the logic is clear; it is worth reading.

,。

They live in a compact small apartment, but it is decorated very warmly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập