100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

紧密 (jǐn mì): không thể tách rời đóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không thể tách rời đóng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thể tách rời đóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物之间连接得非常紧,没有空隙或距离很近
  • 也形容关系非常密切,彼此之间没有隔阂。常用来描述合作、联系、团结等抽象关系,也可以形容具体物体排列得密实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chặt

HSK 6

tên một quốc gia cổ đại

Câu ví dụ

,。

These two companies have maintained a close cooperative relationship for many years, jointly developing many new projects.

,,。

In this project, all departments need to cooperate closely to ensure the task is completed on time.

,,。

The two of them grew up together and have a very close relationship, sharing almost everything.

。

Economic globalization has made trade ties between countries increasingly close.

,。

The interpersonal relationships in this community are very close; neighbors often help each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập