100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

紧急 (jǐn jí): khẩn cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khẩn cấp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khẩn cấp
  • trường hợp khẩn cấp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容情况非常紧迫,必须立刻处理或行动,不能等待
  • 也用来指需要马上解决的严重事情或状态。常用于紧急情况、紧急通知、紧急救援等,强调时间紧、事情重要,不快点处理就可能出问题。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chặt

HSK 3

khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng

Câu ví dụ

,。

After receiving an urgent phone call from home, she immediately asked for leave and rushed to the hospital.

,。

Because the situation was urgent, the doctor decided to operate on the patient immediately.

,。

The government issued an urgent notice requiring residents to move to a safe place before the rainstorm arrived.

,。

When the company encounters an emergency, the manager is always the first to step forward and solve the problem.

,,。

His condition suddenly worsened and he needed emergency treatment; his family members all waited outside the ward.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập