100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

红扑扑 (hóng pū pū): màu đỏ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
màu đỏ
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • màu đỏ
  • màu hồng
  • xả nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的脸色红润,看起来很健康或很兴奋的样子
  • 也形容物体颜色红得鲜艳、柔和、饱满。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

màu đỏ

HSK 6

để ném mình vào

HSK 6

để ném mình vào

Câu ví dụ

,,。

After running, his face was red, like a ripe apple.

,,。

When the child woke up, his little cheeks were red and very cute.

,。

The cold wind blew, and the tip of her nose was red from the cold.

,,。

She shyly lowered her head, her cheeks red, not daring to look at anyone.

,。

The firelight made everyone's faces red, and the room was full of warmth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập