100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

级别 (jí bié): cấp bậc (quân sự)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cấp bậc (quân sự)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cấp bậc (quân sự)
  • cấp độ
  • lớp học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指按一定标准划分出的等级或层次,常用于军队、职务、工资、比赛等的等级划分
  • 在军事上特指军人的军衔等级,如将官、校官、尉官等
  • 也泛指事物按高低、轻重、难易等分成的不同层次。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cấp độ

HSK 5

để rời đi

Câu ví dụ

。

His rank in the military is very high.

。

Promotion in rank requires strict evaluation.

。

This officer's rank is colonel.

。

Soldiers of different ranks have different duties.

,。

He rendered meritorious service for the country, and his rank was raised.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập