100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

纳闷儿 (nà mènr): Erhua biến thể của buồn bã| [Na4 Men4] [Na4 Men4]

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Erhua biến thể của buồn bã| [Na4 Men4] [Na4 Men4]
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Erhua biến thể của buồn bã| [Na4 Men4] [Na4 Men4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到困惑、不明白,心里有疑问
  • 常用于口语,表示对某事想不通或觉得奇怪。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Chưa có nghĩa.

HSK 1

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He clearly said he would come today, but after waiting all afternoon there was still no sign of him; I felt a bit puzzled.

,,。

I was quite puzzled to see the neighbor's dog barking at the empty yard; later I discovered a cat hiding in the bushes.

,,,。

She is usually cheerful, but today she didn't say a word; everyone was quite puzzled, not knowing what had happened.

,,?

What puzzles me is that the weather forecast clearly said no rain, so why did it suddenly start pouring?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập