100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

组建 (zǔ jiàn): để tổ chức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tổ chức
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tổ chức
  • để thiết lập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指组织、建立某种团体、机构或队伍,把分散的人或事物集中起来形成一个整体,多用于正式场合。
  • 也指把零部件或人员按一定方式组合、安排成一个新的体系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để hình thành

HSK 5

để thiết lập

Câu ví dụ

。

The company decided to form a new team specifically responsible for overseas markets.

,。

In response to the flood, the local government quickly organized rescue teams.

,。

The school plans to form a choir and welcomes interested students to sign up.

,。

The two of them formed a band and often perform in the park on weekends.

,。

The project manager is putting together a cross-departmental team to speed up product development.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập