100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

细心 (xì xīn): tỉ mỉ cẩn thận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tỉ mỉ cẩn thận
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tỉ mỉ cẩn thận
  • Cẩn thận
  • cẩn thận
  • cẩn thận
  • chu đáo
  • tỉ mỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容做事非常认真、仔细,不放过任何小地方
  • 也指对人或事情很关心,能注意到别人容易忽略的细节。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mỏng hoặc mảnh khảnh

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,。

She is very careful in her work and never careless.

。

The nurse carefully takes care of the patients.

。

He carefully observed every step of the experiment.

。

Careful people are not prone to making mistakes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập