100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

细致 (xì zhì): tinh tế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tinh tế
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tinh tế
  • tốt thôi
  • Cẩn thận
  • tỉ mỉ cẩn thận
  • khó khăn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容做事或思考非常认真,连很小的地方都不忽略
  • 也形容事物做得非常精细,每一处都很讲究、很用心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mỏng hoặc mảnh khảnh

HSK 7

(bình thức bị ràng buộc) fine

Câu ví dụ

,。

She is extremely meticulous; she doesn't even overlook a tiny punctuation mark in a contract.

,。

This gongbi painting requires delicate depiction; the texture of every petal must be clearly visible.

,。

The doctor performed a thorough examination of the patient and finally discovered the hidden cause of the illness.

,。

The data analysis in this report is very detailed; every chart is annotated with its source.

,。

She is very meticulous when choosing gifts for friends, taking into account every one of their preferences.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập