100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

终于 (zhōng yú): cuối cùng; cuối cùng; cuối cùng; cuối cùng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cuối cùng; cuối cùng; cuối cùng; cuối cùng
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cuối cùng
  • cuối cùng
  • cuối cùng
  • cuối cùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示经过较长时间或很多努力之后,某种情况或结果最终出现,常带有期待已久的语气
  • 用在动词或形容词前面,说明事情最后发生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

kết thúc; hoàn thành

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

。

The train finally arrived.

,。

After much effort, he finally succeeded.

。

We finally completed the task.

。

She finally understood the truth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập