100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

经历 (jīng lì): để có kinh nghiệm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có kinh nghiệm
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có kinh nghiệm
  • để đi qua
  • Kinh nghiệm
  • để trải nghiệm
  • để trải qua (khó khăn, thay đổi, v.v.)
  • kinh nghiệm
  • lịch sử cá nhân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 亲身见过、做过或遇到过的事情
  • 也指亲自经受或体验某个过程,强调在生活中有实际的感受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Kinh

HSK 4

lịch

Câu ví dụ

。

I experienced many interesting things in Beijing.

,。

He experienced a severe car accident but fortunately survived.

,。

This trip made me experience many firsts, such as skiing for the first time.

,。

As we age, we all experience various changes.

,。

She experienced many difficulties but never gave up her dream.

。

He experienced many difficulties before succeeding.

。

This trip was an unforgettable experience.

。

The company went through huge changes.

。

She introduced her work experience in the interview.

。

Every elderly person has experienced war.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập