100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

经受 (jīng shòu): to undergo (khó khăn)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to undergo (khó khăn)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to undergo (khó khăn)
  • để chịu đựng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 亲身承受、经历困难、痛苦或考验等抽象事物,强调被动地体验不愉快的过程。常与“考验”“折磨”“痛苦”“压力”等词搭配,例如经受住严峻的考验。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Kinh

HSK 3

nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng

Câu ví dụ

,,。

After years of war, the people of this country endured tremendous suffering, but they still kept hope for the future.

,。

He underwent strict training from a young age and eventually became an excellent athlete.

,。

This ancient bridge has withstood hundreds of years of wind and rain and is still solid today.

,,。

In the process of starting her business, she endured countless failures but never gave up her dream.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập