经常 (jīng cháng): thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; hàng ngày; hàng ngày; hàng ngày; thường; thường xuyên; đều đặn
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2adverb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.