100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

经度 (jīng dù): kinh độ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kinh độ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kinh độ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地球表面上某个地点东西方向的位置,用角度来表示。以本初子午线为起点,向东或向西各分一百八十度,用于确定地球上任意一点的准确位置。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Kinh

HSK 5

để vượt qua

Câu ví dụ

。

Longitude is the east-west positional coordinate on the Earth's surface.

116,。

Beijing is located at 116 degrees east longitude; this longitude was measured.

,。

When sailing, determining longitude and latitude is very important.

,。

On a map, meridians indicate longitude, and parallels indicate latitude.

。

The Earth's longitude is calculated starting from the prime meridian.

,。

Each place has a different longitude, so the time is also different.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập