100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

经理 (jīng lǐ): quản lý; giám đốc; quản lý; giám đốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quản lý; giám đốc; quản lý; giám đốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quản lý
  • giám đốc
  • quản lý
  • giám đốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在公司或组织中负责管理某部门或某项工作的人,通常有一定的决定权,需要安排工作、处理事务并管理下属员工。口语中也可用来称呼担任这种职务的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Kinh

HSK 6

kết cấu

Câu ví dụ

。

Our manager is very busy.

。

That manager has a lot of experience.

。

The manager has a meeting this afternoon.

。

I need to see the manager tomorrow.

。

The new manager cares about the employees.

。

He is the manager of our company.

,。

Manager, this document needs your signature.

。

I'd like to talk with your manager.

。

She was promoted to department manager.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập