100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

结合 (jié hé): để kết hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kết hợp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kết hợp
  • để liên kết
  • để tích hợp
  • ràng buộc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把两个或多个事物、部分或力量连接在一起,使它们成为一个整体
  • 也指人或事物之间发生密切联系,如理论与实践相结合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

。

We should combine theory with practice.

,。

Combining everyone's opinions, I made a new plan.

。

This work requires combining the efforts of multiple departments.

。

Learning a new language should combine listening, speaking, reading, and writing.

,。

Combining history and geography knowledge, we can better understand this country.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập