100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

结账 (jié zhàng): để thanh toán hóa đơn, để thanh toán một tài khoản, để kiểm tra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thanh toán hóa đơn, để thanh toán một tài khoản, để kiểm tra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thanh toán hóa đơn, để thanh toán một tài khoản, để kiểm tra
  • để trả hóa đơn
  • Để thanh toán một tài khoản
  • để kiểm tra (ở khách sạn, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 付清账单,把消费的钱结算清楚
  • 也指在旅馆办理退房手续
  • 还可以表示结清账目、清理往来欠款。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

(of cây trồng) để sản xuất (quả hoặc hạt giống)

account

Câu ví dụ

,!

Waiter, the bill, please!

,。

After we finished eating, I went to pay the bill.

。

This restaurant allows you to pay the bill with a mobile phone.

。

The hotel check-out time is at twelve noon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập