绝对 (jué duì): Tuyệt đối
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Tuyệt đối
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adjective, adverb
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Tuyệt đối
- vô điều kiện
Giải thích bằng tiếng Trung
- 完全、一定,没有任何例外或条件
- 用来强调某种情况达到最高程度,如绝对安全、绝对正确
- 也指不受任何限制或相对性影响的,如绝对真理、绝对权力。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
phải; đúng; về phía; tại; cho; liên quan đến; về; đối xử (với ai đó theo một cách nào đó); đối mặt; (hình thức ràng buộc) đối diện; hướng về; phù hợp; ghép lại với nhau; điều chỉnh; làm cho vừa; làm cho phù hợp; trả lời; hồi đáp; thêm; rót vào (chất lỏng); kiểm tra; so sánh; loại từ: cặp; đôi; phải; đúng; về phía; tại; cho; liên quan đến; về; đối xử (với ai đó theo một cách nào đó); đối mặt; (hình thức ràng buộc) đối diện; hướng về; phù hợp; ghép lại với nhau; điều chỉnh; làm cho vừa; làm cho phù hợp; trả lời; hồi đáp; thêm; rót vào (chất lỏng); kiểm tra; so sánh; loại từ: cặp; đôi
Câu ví dụ
The manager absolutely disagrees with this plan because the budget is too high; we need to revise it again.
The quality of this piece of clothing is absolutely fine; I've worn it for three years and it still looks like new.
In the competition, he is absolutely the hardest-working athlete, training until very late every day before going home.
I absolutely trust her because she has never lied to me.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.