100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绷带 (bēng dài): băng (cho vay từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
băng (cho vay từ)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • băng (cho vay từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种长条形的纱布或布带,用来包扎伤口或固定敷料
  • 也指包扎伤口的动作,即用绷带缠绕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để vẽ chặt chẽ

HSK 3

băng; thắt lưng; đai lưng; ruy băng; lốp; khu vực; vùng; miền; mặc; mang; mang theo; chịu (tức là có); dẫn; đem đến; chăm sóc; nuôi; đem đến; mang theo; mang; chịu; dẫn; hướng dẫn; thắt lưng; băng; ruy băng; lốp; khu vực; vùng

Câu ví dụ

,。

The nurse first cleaned my wound with antiseptic, then skillfully wrapped a bandage around it.

,,。

He accidentally sprained his ankle while playing basketball; the doctor wrapped it with a bandage and told him to rest for a week.

、,。

The first-aid kit contains bandages, adhesive bandages, and antiseptic alcohol for emergencies.

,,。

After the surgery, the doctor tightly wrapped her arm with a bandage to prevent infection.

,,。

The child scraped his knee; his mother took a bandage from the drawer and carefully wrapped it for him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập