100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

绿色 (lǜ sè): xanh; xanh (màu); xanh; thân thiện với môi trường; thân thiện với môi trường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun, (adjective)

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xanh; xanh (màu); xanh; thân thiện với môi trường; thân thiện với môi trường
Số chữ
2
Từ loại
noun, (adjective)
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xanh
  • xanh (màu)
  • xanh
  • thân thiện với môi trường
  • thân thiện với môi trường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种颜色,像新鲜树叶和青草的颜色
  • 也用来比喻环保、健康、没有污染的,例如绿色食品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

used in names

màu

Câu ví dụ

。

My favorite color is green.

,。

Spring has arrived, and the trees have all turned green.

。

Eating more green vegetables is good for your health.

。

This company has always advocated green energy.

。

She wore a green dress.

,。

This sign is green, indicating safety.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập