100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缓和 (huǎn hé): để dễ dàng (căng thẳng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dễ dàng (căng thẳng)
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dễ dàng (căng thẳng)
  • để giảm bớt
  • để vừa phải
  • để allay
  • Để làm cho nhẹ hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使紧张的局势、关系或气氛变得平静、不激烈
  • 使情绪或矛盾减轻,变得和缓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Chậm

HSK 7

(Tập hai danh từ) và

Câu ví dụ

,。

The leaders of the two countries held talks, hoping to ease the tense situation in the border area.

,。

The doctor prescribed him some medicine to help ease the pain.

,,。

After the two of them argued, a friend said a few kind words to smooth things over and eased the atmosphere.

。

The government has taken a series of measures to ease traffic congestion.

,。

Hearing his explanation, my anger gradually subsided.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập