100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缓慢 (huǎn màn): Chậm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chậm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chậm
  • không vội vã
  • chậm chạp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容速度低、不迅速,动作或变化进行得很慢
  • 也可形容节奏、过程等不急促,需要较长时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Chậm

HSK 2

chậm; chậm; một cách chậm rãi; trì hoãn; hoãn lại

Câu ví dụ

,,。

During the morning rush hour, the crowd moved very slowly in the subway station, and I almost missed the company's morning meeting.

,,。

Because of a traffic accident ahead, vehicles on the highway could only move slowly; the original two-hour drive took over four hours.

,,。

After surgery, Grandpa's recovery was relatively slow, so the doctor suggested he take a half-hour walk slowly every day and not rush.

,,。

The network signal in the mountains is poor; the video call's picture and sound always come through very slowly, so we had to switch to a phone call.

,,。

Because the economic recovery is slow, many small businesses have had to reduce hiring and even lay off some employees.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập