100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

编剧 (biān jù): Để viết một vở kịch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để viết một vở kịch
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để viết một vở kịch
  • kịch bản kịch bản
  • nhà kịch tính
  • người viết kịch bản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指创作戏剧、电影或电视剧等剧本的人,也指编写剧本这一工作。作为职业名称时,指专门从事剧本创作的人,他们负责设计故事情节、人物对话和场景安排
  • 作为动词时,指编写剧本的行为或过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để dệt

theatrical work (play

Câu ví dụ

,,。

He spent three years adapting this novel into a film and served as the screenwriter himself.

,。

This screenwriter excels at writing family dramas; the dialogue of her characters is always especially realistic.

,。

The director and the screenwriter couldn't agree on the ending, so they finally decided to shoot two versions and let the audience judge.

,。

Many young screenwriters work day jobs and can only find time to write scripts at night.

,,。

She was originally a stage actress, then switched careers to become a screenwriter, and her first TV drama won an award.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập