100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

编造 (biān zào): để biên soạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để biên soạn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để biên soạn
  • để vẽ lên
  • để chế tạo
  • để phát minh ra
  • để pha chế
  • để làm nên
  • để nấu ăn lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 凭想象创造出不存在的事物,通常指故事、借口或谎言
  • 也指把零散的材料整理编排成书或文件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để dệt

HSK 5

để làm cho

Câu ví dụ

,。

The police discovered that his alibi was fabricated, because surveillance footage showed he was near the scene at the time.

,。

In order to attract readers, some online media outlets fabricate sensational fake news.

,。

He made up a bizarre story to explain why he was two hours late, but no one believed it.

,。

The data in this report was fabricated, so the company decided to fire the researcher responsible.

,。

Children often make up excuses to avoid doing chores, but parents can usually see through them at a glance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập