100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缝合 (féng hé): để thâu với nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thâu với nhau
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thâu với nhau
  • khâu (trong phẫu thuật)
  • to sew up (một vết thương)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用针线把两块或几块布、皮等连在一起,使它们成为一体。也比喻把不同的部分或事物连接、组合在一起。用于医学时,指把伤口或切口的两边用特制的线连起来,帮助愈合。日常也说把撕裂的地方缝合好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để thâu

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

。

The doctor carefully sewed up the wound.

。

The nurse sewed up the ruptured blood vessel with fine thread.

,。

This piece of clothing is torn and needs to be sewn up.

。

They used needle and thread to sew the two pieces of cloth together.

,。

After the wound was stitched up, he felt much better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập