100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缺口 (quē kǒu): vết khía

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vết khía
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vết khía
  • răng cưa
  • khoảng trống
  • sự thiếu hụt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体边缘上破损或缺少一块的地方
  • 比喻事物中不足、缺少或需要补足的部分,如资金缺口、人才缺口。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

sự thiếu hụt

HSK 1

miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

Câu ví dụ

,,。

After the earthquake, an obvious breach appeared in the dam, and rescue workers are racing against time to block it with sandbags.

,,。

This ceramic bowl accidentally got a chip during transport. Although it can still be used, it's no longer worth much.

,。

There is a three-month gap in his resume, and the interviewer repeatedly asked what he was doing during that time.

,,。

A huge shortfall has appeared in the company's cash flow. If investment isn't found soon, it may not even be able to pay salaries next month.

,,。

A breach was torn open in the enemy's defense line, and our army took the opportunity to break through quickly and advance deep into enemy territory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập