100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

缺少 (quē shǎo): thiếu hụt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiếu hụt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiếu hụt
  • sự thiếu hụt của
  • sự thiếu hụt
  • ngắn (của)
  • để thiếu thốn
  • to be short of
  • to be short of
  • to be inadequate in

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示没有或不够,通常指需要的人或事物数量不足。例如缺少经验、缺少资金、缺少人手。也可以指某事物不完全,存在不足的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

sự thiếu hụt

HSK 1

ít; ít hơn; thiếu; vắng mặt; ngừng (làm gì đó); hiếm khi; ít khi; thiếu; thiếu hụt; ngừng; thôi; hiếm khi; ít khi

Câu ví dụ

。

We lack enough water.

,。

He lacks experience, but he works hard.

。

This project lacks financial support.

。

Friends are essential in life.

。

We lack sufficient funds to complete this project.

,。

He lacks experience, so he needs more time.

。

This team is short of a capable leader.

,。

Because of a lack of sleep, he looks very tired.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập