100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

美好 (měi hǎo): đẹp đẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đẹp đẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đẹp đẽ
  • tốt thôi
  • đẹp
  • tốt
  • đáng yêu (thường mô tả những thứ trừu tượng như cuộc sống, tương lai hoặc ký ức)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物或生活让人感到愉快、幸福、满意
  • 常用来描述风景、愿望、回忆、未来等,强调积极、令人喜爱的一面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

。

This is a beautiful memory.

。

This is a beautiful world.

。

May your future be even more beautiful.

。

We all have a beautiful dream.

。

We spent a beautiful time together.

。

May your future be even more beautiful.

。

A beautiful life requires effort to create.

。

We wish you a bright future.

。

She has a beautiful soul.

。

That beautiful memory will stay in my heart forever.

。

Spring is a beautiful season when all things come back to life.

!

What a beautiful night!

。

Her heart is full of beautiful hopes for the future.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập