100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

美妙 (měi miào): đẹp đẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đẹp đẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đẹp đẽ
  • Tuyệt vời
  • tuyệt vời

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物美好、令人愉快,常用来描述音乐、声音、感受、体验或时刻等,强调给人带来美的享受和愉悦感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

HSK 6

thông minh

Câu ví dụ

,,。

At last night's concert, the Chopin nocturne played by that young pianist was truly exquisite; the entire audience was captivated.

,,,,,。

Spring has arrived, and the park is full of cherry blossoms. When the breeze blows, the petals fall like snow. This scenery is so wonderful that people are reluctant to leave.

,,。,。

After three months of hard training, they finally cooperated flawlessly in the finals and won the championship. They will never forget that wonderful feeling for the rest of their lives.

,,。,。

The braised pork my mother makes is fatty but not greasy, and it melts in your mouth. The taste is so wonderful that it's beyond words. Every time I go home, I look forward to eating this dish.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập