100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

美观 (měi guān): hài lòng với mắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hài lòng với mắt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hài lòng với mắt
  • đẹp đẽ
  • Nghệ thuật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看上去舒服、好看,让人产生视觉上的愉悦感
  • 多用来形容物品、建筑、环境或人的外表、样式、设计等。通常指整体给人的感觉漂亮、大方、和谐,而不只是某一个局部好看。常与“大方”“实用”等词搭配使用,如美观大方、既实用又美观。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

HSK 4

nhìn; xem; quan sát; theo dõi

Câu ví dụ

,。

The design of this park is very beautiful and has attracted many tourists.

。

Her new house is decorated to be both beautiful and practical.

,。

This mobile phone is not only powerful in function but also beautiful in appearance.

,。

For the sake of aesthetics, he hung a painting on the wall.

。

The structure of this bridge is both sturdy and beautiful.

,。

She pays attention to the beauty of clothes, but more to comfort.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập