100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

翻身 (fān shēn): Khi nói dối (When lying)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Khi nói dối (When lying)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Khi nói dối (When lying)
  • (fig.)để tự giải phóng bản thân
  • để tự giải phóng bản thân
  • để tạo ra sự thay đổi trong vận mệnh của một người

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 躺着时转动身体,改变原来的姿势
  • 比喻从受压迫、困难或落后的处境中解脱出来,改变不利的地位或状况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để quay lại

HSK 4

cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

Câu ví dụ

,。

When he turned over in his sleep, he accidentally pressed on his injured arm and cried out in pain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập