老乡 (lǎo xiāng): Thị trấn bạn
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Thị trấn bạn
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Thị trấn bạn
- đồng bào làng
- sb từ cùng một quê hương
Giải thích bằng tiếng Trung
- 来自同一个家乡的人,通常指同一个省、市、县或村的人。在外地见到老乡,往往让人感到特别亲切
- 也可以用来称呼和自己同乡的人,表示亲近。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
tiền tố dùng trước họ của một người hoặc một chữ số biểu thị thứ tự sinh của trẻ em trong gia đình hoặc để thể hiện tình cảm hoặc sự thân quen; già (của người); đáng kính (người); có kinh nghiệm; lâu năm; luôn luôn; mọi lúc; của quá khứ; rất; lỗi thời; (của thịt v.v.) dai; tiền tố dùng trước họ hoặc chữ số để thân quen; già; đáng kính; có kinh nghiệm; luôn luôn; rất; lỗi thời; dai
Câu ví dụ
At Beijing Railway Station, I heard someone speaking on the phone in our local dialect. Upon asking, it turned out he was a fellow townsman from the same county as me.
When I first arrived in Guangzhou to work, I didn't know anyone. Fortunately, a few fellow townsmen showed me around and even helped me find a place to live.
On Mid-Autumn Festival, a few of us fellow townsmen gathered in a rented room, cooked some hometown dishes, and chatted about our childhood while eating.
In a supermarket abroad, I suddenly heard someone greeting in our hometown dialect. I turned around and saw it was actually a fellow townsman.
Dad said that when he came to Shanghai to seek his fortune as a young man, he owed it to a fellow townsman's help that he found his first job at a factory.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.