100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

老乡 (lǎo xiāng): Thị trấn bạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thị trấn bạn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thị trấn bạn
  • đồng bào làng
  • sb từ cùng một quê hương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 来自同一个家乡的人,通常指同一个省、市、县或村的人。在外地见到老乡,往往让人感到特别亲切
  • 也可以用来称呼和自己同乡的人,表示亲近。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

tiền tố dùng trước họ của một người hoặc một chữ số biểu thị thứ tự sinh của trẻ em trong gia đình hoặc để thể hiện tình cảm hoặc sự thân quen; già (của người); đáng kính (người); có kinh nghiệm; lâu năm; luôn luôn; mọi lúc; của quá khứ; rất; lỗi thời; (của thịt v.v.) dai; tiền tố dùng trước họ hoặc chữ số để thân quen; già; đáng kính; có kinh nghiệm; luôn luôn; rất; lỗi thời; dai

HSK 5

đất nước hay nông thôn

Câu ví dụ

,,,。

At Beijing Railway Station, I heard someone speaking on the phone in our local dialect. Upon asking, it turned out he was a fellow townsman from the same county as me.

,,,。

When I first arrived in Guangzhou to work, I didn't know anyone. Fortunately, a few fellow townsmen showed me around and even helped me find a place to live.

,,,。

On Mid-Autumn Festival, a few of us fellow townsmen gathered in a rented room, cooked some hometown dishes, and chatted about our childhood while eating.

,,,。

In a supermarket abroad, I suddenly heard someone greeting in our hometown dialect. I turned around and saw it was actually a fellow townsman.

,,,。

Dad said that when he came to Shanghai to seek his fortune as a young man, he owed it to a fellow townsman's help that he found his first job at a factory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập