100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

联合 (lián hé): kết hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kết hợp
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kết hợp
  • tham gia
  • đoàn kết
  • liên minh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把两个或更多的人、团体、国家等合在一起,共同做某事
  • 也指由多个部分结合成的、共同的,如联合声明、联合行动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to connect; to join; to unite

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập