100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

联赛 (lián sài): giải đấu (thể thao)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giải đấu (thể thao)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giải đấu (thể thao)
  • giải đấu giải đấu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指由多个队伍或选手参加、按一定规则进行多轮比赛并计算成绩的体育竞赛组织或赛事
  • 常见于足球、篮球等项目。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to connect; to join; to unite

HSK 7

để cạnh tranh

Câu ví dụ

,。

This year, the national university basketball league finals will be held in our school's gymnasium, and the students are all looking forward to it.

,。

In order to prepare for next month's professional football league, the team has to undergo high-intensity training every day.

,。

He scored more than thirty points in three consecutive league games, becoming the focus of discussion among the fans.

,。

Due to injuries to key players, this volleyball team's ranking in the league dropped to fifth place.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập