100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

聘请 (pìn qǐng): để tham gia

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tham gia
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tham gia
  • Thuê một luật sư (vvv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 请别人来担任某个职务或做某项工作,通常带有正式、郑重的语气,比如聘请律师、聘请专家、聘请技术顾问
  • 有时也可以泛指请人帮忙做事,但比一般的请更正式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để sử dụng

HSK 1

hỏi; mời; xin hãy (làm gì); đãi (ăn uống v.v.); yêu cầu; hỏi; yêu cầu; xin hãy (dùng trước động từ để yêu cầu lịch sự); đãi (ai đó ăn uống hoặc giải trí)

Câu ví dụ

。

The company decided to hire a new finance manager.

。

They hired that famous lawyer to handle this case.

。

The school hired a foreign teacher to teach spoken English.

,。

To complete this project, we need to hire more experts.

。

He was hired as the head chef of this restaurant.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập