100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

聚焦 (jù jiāo): Để tập trung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để tập trung
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để tập trung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把光线、注意力或力量集中到一点上。常指把注意力、镜头、话题或资源等集中到某个特定对象或方向上,使效果更明显、更集中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để lắp ráp

HSK 7

cháy bỏng

Câu ví dụ

,。

In class, the teacher focused everyone's attention on the most important grammar points to ensure every student could master them.

,。

This meeting focused on how to improve product quality, rather than discussing sales figures.

,。

The photographer focused the lens on the distant mountain peak and took a clear photo.

,。

When preparing for the exam, she decided to focus her review on her weakest subject.

,。

The company's new strategy focuses on young consumers, hoping to open up a larger market.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập