100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

聚集 (jù jí): để lắp ráp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lắp ráp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lắp ráp
  • để thu thập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指许多人或事物从各处集中到一起。可以指人主动聚在一起,如大家聚集在广场上
  • 也可以指事物自然地集中,如灰尘聚集在角落。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để lắp ráp

HSK 5

để thu thập

Câu ví dụ

,,。

Every evening, the children gather under the big tree at the village entrance to listen to the old man tell stories about the past.

,,。

Hearing the news of the fire broadcast, the residents quickly assembled in the square, waiting for further instructions.

,。

Many young people always gather at the entrance of this newly opened milk tea shop; they are willing to queue for half an hour.

,,。

Every year before Spring Festival, a large number of travelers gather in front of the train station, carrying luggage and preparing to go home for the New Year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập