100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

聚餐 (jù cān): To have a dinner together, để ăn tối cùng nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To have a dinner together, để ăn tối cùng nhau
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To have a dinner together, để ăn tối cùng nhau
  • để tụ tập cho một bữa ăn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指多个人为了联络感情或庆祝某事而聚在一起吃饭。通常带有轻松、愉快的社交性质,参加者多为亲友、同事或同学。例如周末大家一起去餐厅聚餐。与普通吃饭不同,聚餐强调集体性和共同参与,不是一个人单独用餐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để lắp ráp

meal

Câu ví dụ

。

We often have meals with friends on weekends.

。

The company organizes a staff dinner every year at the end of the year.

。

Tonight we are going to a new restaurant for a gathering meal.

。

Their whole family gathered for a meal to celebrate Grandpa's birthday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập