100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肖像 (xiào xiàng): Chân dung (bức tranh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chân dung (bức tranh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chân dung (bức tranh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用绘画、摄影或雕塑等方式,画出或拍出某个人物形象的作品,重点表现人物的面部和神态
  • 也可以指某个人物外表的形象或样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

to resemble; similar

HSK 3

giống; giống như; trông như thể; chẳng hạn như; ngoại hình; hình ảnh; chân dung; ảnh dưới một ánh xạ (toán học); giống; giống như; trông như thể; có vẻ như; chẳng hạn như; như (đưa ra ví dụ); hình ảnh; chân dung; sự giống nhau; ảnh (toán học)

Câu ví dụ

,,。

A portrait of him as a young man hangs on the museum wall; in the painting, he wears a military uniform and has a determined gaze.

,,。

The old man asked a painter to paint a portrait of his late wife and hung it in the living room, as if she had never left.

,,。

The cover of this biography features a portrait of Lu Xun, with his short beard and a serious, profound expression.

,,。

At the photography exhibition, a black-and-white portrait stands out; the girl in the photo smiles as she gazes into the distance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập