100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

股市 (gǔ shì): thị trường chứng khoán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thị trường chứng khoán
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thị trường chứng khoán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 买卖股票的市场。在股市里,人们可以买卖各家公司的股票,股票价格会随着供求和公司情况不断变化。股市有时上涨,有时下跌,是反映经济情况的重要地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đùi

HSK 3

chợ; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa; chợ; thị trường; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa

Câu ví dụ

,,。

Recently, the stock market has been very volatile, and many investors have chosen to wait and see for now, not daring to buy easily.

,,。

He put all his savings into the stock market, hoping to make a quick profit in the short term, but ended up losing quite a bit.

,,。

Because economic data was better than expected, the stock market surged sharply at the open today, with tech stocks leading the gains.

,,,。

Experts remind that the stock market carries risks, and one must be cautious when entering; don't blindly follow the trend.

,,。

He has struggled in the stock market for over a decade, accumulated rich experience, and has now become a professional investor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập