100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

股民 (gǔ mín): Nhà đầu tư cổ phiếu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhà đầu tư cổ phiếu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhà đầu tư cổ phiếu
  • Nhà giao dịch chia sẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指参与股票买卖、持有股票的个人投资者。通常用来称呼在证券市场上炒股的个人,有时也包含一般的散户。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

đùi

HSK 3

nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

Câu ví dụ

,,。

After the stock market surged for several days in a row, many new stock investors rushed to open accounts and enter the market, hoping to earn their first pot of gold.

,,,。

That veteran stock investor has been through many bull and bear cycles; facing today's sharp drop, he remained remarkably calm and did not sell off blindly.

,,,。

Xiao Li was originally an ordinary office worker; since he started trading stocks last year, he calls himself a seasoned stock investor, and every lunch break he stares at his phone checking market quotes.

,,。

Regulators remind stock investors at large not to readily believe so-called inside information and to carefully study a company's fundamentals before investing.

,,,。

After retiring, Auntie Wang became a full-time stock investor, sitting in front of her computer at exactly 9:30 every morning to watch the market—her life actually became busier than before.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập