100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肥料 (féi liào): phân bón

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phân bón
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phân bón

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指为植物提供养分、促进生长的物质,通常施在土壤里或喷洒在植物上,如化肥、农家肥等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

béo

tài liệu

Câu ví dụ

,。

The farmers are fertilizing the crops; this fertilizer is made by themselves.

。

Overuse of chemical fertilizers can pollute soil and water sources.

,。

This organic fertilizer is environmentally friendly and can increase crop yields.

,。

The price of fertilizer has risen, and farmers' costs have also increased.

,。

Before planting, we need to mix some fertilizer into the soil.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập