100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肩负 (jiān fù): gánh nặng (a burden)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gánh nặng (a burden)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gánh nặng (a burden)
  • để gấu
  • To suffer (một bất lợi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用肩膀承担重量
  • 比喻承担重要的任务、责任或使命。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

shoulder

HSK 7

để gấu

Câu ví dụ

,。

As the leader of the team, he shoulders important responsibilities.

。

Parents shoulder the duty of raising and educating their children.

,。

Whether this project succeeds depends on whether each of us shoulders our own responsibilities.

,。

He carried the hopes of the entire village on his shoulders as he went to the city to seek a way out.

。

Doctors shoulder the sacred mission of saving lives and healing the wounded.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập