100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

肯定 (kěn dìng): để được chắc chắn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để được chắc chắn
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để được chắc chắn
  • để trở nên tích cực
  • chắc chắn
  • Chắc chắn là
  • để công nhận
  • để khẳng định
  • khẳng định (trả lời)
  • to be certain
  • to be certain
  • to be certain
  • to confirm
  • chắc chắn
  • chắc chắn
  • không nghi ngờ gì
  • khẳng định
  • tích cực
  • đảm bảo

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Biến thể cũ của Ken[ken3]

HSK 4

sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ

Câu ví dụ

。

He will definitely agree to this plan.

。

The teacher affirmed his progress.

。

Please give me an affirmative answer.

?——。

Are you coming tomorrow? — Definitely coming.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập