100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

背心 (bèi xīn): may mặc tay không (vest

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
may mặc tay không (vest
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • may mặc tay không (vest

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有袖子的上衣,穿在身体上半身
  • 常见的有棉背心、毛线背心等,夏天或运动时常穿,也可穿在衬衣外面保暖或搭配服装。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để mang theo những người trở lại

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,。

It's very hot today; he just wore a white vest and shorts when he went out.

,。

Grandpa always wears a gray cotton vest in winter, saying it's both warm and convenient for moving around.

,。

She likes to wear a black sports vest when she goes to the gym because it's more comfortable when exercising.

,。

This vest shrank after being washed a few times, and now it feels a bit tight when worn.

,。

Mom knitted me a red wool vest and told me to wear it under my school uniform in winter.

,。

On the construction site, workers must wear safety vests to enter the construction area.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập