100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

胜任 (shèng rèn): đủ điều kiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đủ điều kiện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đủ điều kiện
  • chuyên nghiệp (professionally)
  • Để lên đến một nhiệm vụ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指有能力担任某项工作或职务,能够很好地完成相应的任务。通常用来形容人的能力足够,可以承担某种责任或职位。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chiến thắng / chiến thắng

HSK 7

để phân bổ

Câu ví dụ

,,。

After three months of training, she is now qualified for this job, and the manager is very satisfied with her performance.

,。

This project needs an experienced engineer to take charge; Xiao Wang, who just graduated, may not yet be qualified for it.

,,。

Although he has rich theoretical knowledge, he lacks practical experience and probably cannot be competent for this management position.

,,。

To be qualified for this job, you not only need fluent foreign language skills but also good communication abilities.

,。

The new teacher Zhang quickly became competent as the head teacher, and the students all like her very much.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập