100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

能源 (néng yuán): nguồn năng lượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguồn năng lượng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguồn năng lượng
  • năng lượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指可以提供能量的自然资源或物质,如煤炭、石油、天然气、水力、风力、太阳能等
  • 也指能够产生动力的东西,常说能源短缺、新能源、清洁能源。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có thể; có thể làm được; có lẽ; khả năng; (vật lý) năng lượng; có thể; có thể làm được; có khả năng; khả năng; năng lực; tài năng; họ Neng

HSK 5

source; origin

Câu ví dụ

,。

In order to reduce air pollution, many countries are vigorously developing clean energy sources such as solar and wind power.

,。

As global energy demand continues to grow, improving energy efficiency has become a common challenge faced by all countries.

,。

The government encourages enterprises to invest in renewable energy projects and provides tax incentives and subsidies for this purpose.

,。

The war disrupted oil supplies, and many European countries faced a severe energy crisis.

,。

Scientists are researching how to store energy more efficiently in order to solve the problem of unstable power generation from solar and wind energy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập